Dịch

hold on

A2động từ (verb)
UK/ˌhɔwld ˈɒn/US/ˌhoʊld ˈɑn/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nắm chặt, giữ chặtđộng từTo grasp or grip firmly.
  2. Chờ một lát, đợi máyđộng từWait a short while.
  3. Giữ hộ, cất giữđộng từTo keep; to store something for someone.
  4. Giữ vững lợi thếđộng từTo retain an advantage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hold onNguyên thể (infinitive)
  2. holds onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. held on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. holding onPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Giữ lòng trung thành
  1. Giữ lòng trung thành, trung kiênTo remain loyal.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nắm chặt
Giữ hộ
Giữ lòng trung thành

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Hãy nắm chặt lấy lan can.
  • .Đợi một lát để tôi lấy áo khoác.
  • .Hãy giữ hộ tôi chiếc ô trong khi tôi đi tàu lượn siêu tốc.

AI