Dịch

hang on

B1động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Đợi một chút, giữ máyđộng từTo wait a moment.
  2. Nắm chặt, bám chặtđộng từTo hold, grasp, or grip.
  3. Giữ giúp, cất giữđộng từTo keep; to store something for someone.
  4. Chăm chú lắng nghe, sùng báiđộng từTo pay close attention to, or regard with (possibly obsequious) admiration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hang onNguyên thể (infinitive)
  2. hangs onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hung on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hanging onPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

hang on every wordđộng từHoàn toàn chú ý đến những gì người khác đang nói
hang on a minĐợi một lát
hang on the linecụm từTreo (tranh... ) ngang tầm mắt
hang on someone's armcụm từBám chặt lấy cánh tay ai
hang on by the eyelidscụm từTreo đầu đắng
hang ontođộng từBám, bám víu
hang one onđộng từGánh nặng hoặc giao việc cho (ai đó)
hang one's hatđộng từCư trú; gọi một nơi là nhà

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Tin tưởng
  1. Tin tưởng, kiên địnhTo continually believe in something; to have faith in.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giữ giúp
Kiên trì

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . .Đợi chút. Để tôi kiểm tra đã.
  • .Hãy nắm chặt tay cầm để không làm rơi nó.
  • .Hãy giữ hộ tôi chiếc áo khoác cho đến khi tôi quay lại.

AI