Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Đợi một chút, giữ máyđộng từTo wait a moment.
- Nắm chặt, bám chặtđộng từTo hold, grasp, or grip.
- Giữ giúp, cất giữđộng từTo keep; to store something for someone.
- Chăm chú lắng nghe, sùng báiđộng từTo pay close attention to, or regard with (possibly obsequious) admiration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hang onNguyên thể (infinitive)
- hangs onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hung on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hanging onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hang on every wordđộng từ | động từ | Hoàn toàn chú ý đến những gì người khác đang nói |
| hang on a min | Đợi một lát | |
| hang on the linecụm từ | cụm từ | Treo (tranh... ) ngang tầm mắt |
| hang on someone's armcụm từ | cụm từ | Bám chặt lấy cánh tay ai |
| hang on by the eyelidscụm từ | cụm từ | Treo đầu đắng |
| hang ontođộng từ | động từ | Bám, bám víu |
| hang one onđộng từ | động từ | Gánh nặng hoặc giao việc cho (ai đó) |
| hang one's hatđộng từ | động từ | Cư trú; gọi một nơi là nhà |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Tin tưởng
- Tin tưởng, kiên địnhTo continually believe in something; to have faith in.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Đợi chút. Để tôi kiểm tra đã.
- .Hãy nắm chặt tay cầm để không làm rơi nó.
- .Hãy giữ hộ tôi chiếc áo khoác cho đến khi tôi quay lại.