Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Nâng đỡ, giơ lênđộng từngoại động từ (transitive)To support or lift.
- Chịu được, bền vữngđộng từnội động từ (intransitive)To withstand; to stand up to; to survive.
- Làm đình trệ, cản trởđộng từngoại động từ (transitive)To impede; detain.
- Chờ một chút, trì hoãnđộng từnội động từ (intransitive)To wait or delay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hold upNguyên thể (infinitive)
- holds upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- held up (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- holding upPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)hold up asCó ý nói rằng (ai đó) là một ví dụ về (cái gì đó, thường là tích cực)hold up one's endGiữ vững kết quả của một cuộc mặc cả; thực hiện lời hứa hoặc nghĩa vụ của một ngườihold up by the chinỦng hộ, giúp đỡhold up to somethingChứa được tới mức nào đóhold-upTrì hoãn hoặc chờ đợi
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Cướp
- ngoại động từ (transitive)Cướp, trấn lộtTo detain by threatening, usually with a weapon, in order to commit robbery.
Xuất hiện ở từ khác
- supportđồng nghĩagiữ đứng thẳng, chống đỡ vật lý
Họ từ (word family)
cùng gốc hold upNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đỡ cái bàn lên trong khi tôi đẩy cái này xuống dưới.
- chịu được cường độ sử dụng cao
- , .Những đàn tuần lộc đi lạc thường xuyên được nhìn thấy, và thậm chí có thể làm đình trệ đoàn tàu khi chúng băng qua đường ray không rào để đến khu vực kiếm ăn.