Nghĩa chính
- Đợi một chút; dừng lạiđộng từWait a minute; stop.
- Chờ để đi tiểu hoặc đại tiện bất chấp tình trạng khẩn cấp hiện tạiđộng từTo wait to urinate or defecate despite present urgency.
- Dùng theo nghĩa đen, xem hold, itđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see hold, it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hold itNguyên thể (infinitive)
- holds itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- held it (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- holding itPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
- hold itinKiềm chế việc bộc lộ cảm xúc của mình, thường là vì sợ một hậu quả tiêu cực nào đó, hoặc vì cảm giác tội lỗi hoặc phủ nhận
- hold ittogetherĐồng nghĩa với cope: giữ bình tĩnh trước nghịch cảnh, giải quyết thành công những khó khăn của mình
- hold itdownGiữ vững lập trường của mình trong một mối quan hệ