Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cope: giữ bình tĩnh trước nghịch cảnh, giải quyết thành công những khó khăn của mìnhđộng từSynonym of cope: to remain calm in adversity, to successfully manage one's difficulties.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hold it togetherNguyên thể (infinitive)
- holds it togetherNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- held it together (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- holding it togetherPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .