Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Đối phóđộng từnội động từ (intransitive)To deal effectively with something, especially if difficult.
- Ghép mộng, cắt mộngđộng từTo cut and form a mitred joint in wood or metal.
- Liều thuốc an thần, sự tự huyễndanh từA coping mechanism or self-delusion one clings to in order to endure a hopeless situation.
- Ráng mà chịu, khóc đithán từAn expression of spite towards someone who suffered a setback.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cope with sthđương đầu với cái gì, đối phó với cái gìHe wasn't able to cope with the stresses and strains of the job.Anh ấy không thể đương đầu với những căng thẳng và áp lực của công việc.
Cụm động từ (phrasal verb)
17 nghĩa khác
Động từ (verb) 10
Danh từ (noun) 6
Thán từ (interjection) 1
Cắt tỉa mỏ
- Cắt tỉa mỏ, cắt tỉa móngTo clip the beak or talons of a bird.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cope- copeyCây chữ ký (Clusia rosea)danh từ
- copedantCấu hình của một cây đàn ghi-ta thép có bàn đạp: cách điều chỉnh cộng với độ cao của cần gạt đầu gối và bàn đạp thay đổidanh từ
- copemateKẻ thù, kẻ phản diệndanh từ
- copeptinPhần đầu C của peptide tiền chất arginine vasopressin là dấu hiệu tiên lượng ở bệnh nhân mắc một số bệnh cấp tínhdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . .Chelsea đang đối phó thoải mái khi Liverpool để Luis Suarez quá cô lập. Steven Gerrard cũng bị buộc phải lùi quá sâu để hỗ trợ cho Jay Spearing và Jordan Henderson đang bị bao vây thay vì bổ sung sức mạnh tấn công cùng với cầu thủ người Uruguay.
- mỏ và móng vuốt nên được cắt tỉa sát
- , , .Đúng như tên gọi, Gymcel là một incel chăm chỉ đến phòng tập thể hình, điều mà trong tâm trí họ là một sự tự huyễn để trốn tránh thực tại.
Xuất hiện ở từ khác
- dealdễ nhầm'cope' đi với giới từ 'with', mang nghĩa chịu đựng và đương đầu với căng thẳng hoặc khó khăn, trong khi 'deal with' rộng hơn, chỉ hành động xử lý công việc nói chung.