Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đấu tranh vớiđộng từnội động từ (intransitive)To be in opposition; to contest; to dispute; to vie; to quarrel; to fight.
- Tranh giành, bảo vệđộng từnội động từ (intransitive)To struggle or exert oneself to obtain or retain possession of, or to defend.
- Tranh luận, tranh biệnđộng từnội động từ (intransitive)To be in debate; to engage in discussion; to dispute; to argue.
- Cho rằng, quả quyếtđộng từnội động từ (intransitive)To believe (something is reasonable) and argue (for it); to advocate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contendNguyên thể (infinitive)
- contendsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- contendedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- contendingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- contend that…khẳng định rằng…
- contend (for sth)tranh giành cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đối phó
- Đối phó, đương đầuTo try to cope with a difficulty or problem.
Ví dụ
- .Bởi vì chưa từng có hai vương quốc như vậy tranh đấu mà không đổ nhiều máu.
- , church's , Chúa đã giao phó điều gì đó cho giáo hội, và bổn phận của giáo hội là đấu tranh bảo vệ điều đó, thậm chí cho đến chết.
- , falle Nhiều điều mà ông ấy tranh cãi kịch liệt như vậy hoặc là sai lầm hoặc là tầm thường.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc contendNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicontenden
- từ tiếng Pháp cổcontendre
- từ tiếng Latinhcontendere“to stretch out, extend, strive after, contend”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- fightđồng nghĩaTranh đấu để giành lợi thế; thường mang sắc thái trang trọng.