Nghĩa chính
- Đối thủdanh từSomeone who competes with one or more other people.
- Ứng viên nặng ký, đối thủ nặng kýdanh từSomeone who has a viable chance of winning a competition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contenderDạng gốc (base form)
- contendersSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- contender (for sth)ứng cử viên (cho cái gì)a contender for a gold medal in the Olympicsmột ứng cử viên cho huy chương vàng tại Olympics
- contender to do sthứng cử viên để làm gìGermany last night emerged as a contender to stage next year's event.Đức tối qua đã nổi lên như một ứng cử viên tổ chức sự kiện năm tới.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- 2014, Özil’s – – 2014‑15.Vào tháng 4 năm 2014, gần cuối mùa đầu tiên của Özil tại Arsenal – mùa đã có thăng trầm – Wenger dự đoán người Đức sẽ là một ứng cử viên cho giải thưởng cầu thủ của năm 2014‑15.
- .Tôi đã có thể là một ứng cử viên.
- .Tôi đã có thể là một ứng cử viên.
Họ từ (word family)
cùng gốc contenderNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha