Dịch

contestant

B1TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thí sinhdanh từA participant in a contest; specifically, a person who plays a game, as on a TV game show.
  2. Người khiếu nại, người tranh chấpdanh từOne who brings a legal challenge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contestantDạng gốc (base form)
  2. contestantsSố nhiều (plural)

Cụm động từ (phrasal verb)

Cụm từ khác (phrase)fellow contestantThí sinh cùng thi

Ví dụ

  • ?Bạn có phải là thí sinh không?
  • .Cô ấy là một thí sinh cực kỳ kiêu ngạo.
  • .Rodrigo là thí sinh tiếp theo.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcontestant

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI