Nghĩa chính
- Thí sinhdanh từA participant in a contest; specifically, a person who plays a game, as on a TV game show.
- Người khiếu nại, người tranh chấpdanh từOne who brings a legal challenge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contestantDạng gốc (base form)
- contestantsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)fellow contestantThí sinh cùng thi
Ví dụ
- ?Bạn có phải là thí sinh không?
- .Cô ấy là một thí sinh cực kỳ kiêu ngạo.
- .Rodrigo là thí sinh tiếp theo.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcontestant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- queentrái nghĩangười tham gia, chưa thắng