Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
contend for
UK
/
k
ə
n
ˈ
t
ɛ
n
d
f
ɔː
/
US
/
k
ə
n
ˈ
t
ɛ
n
d
f
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Tranh giành
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
contend for something
Tranh giành cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
争
zhēng
Tranh giành, cạnh tranh, giành
抢
qiǎng
Tranh giành, giành
角
jiǎo
Đọ sức, tranh giành
Tiếng Tây Ban Nha
impugnar
Tranh giành, đấu tranh, phản đối
contendor
Tranh giành
contender
Tranh chấp, tranh giành
AI
1
Tranh giành
1
Tranh giành
1
Tranh giành