Nghĩa chính
- Đối phó vớiđộng từSynonym of deal with.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contend withNguyên thể (infinitive)
- contends withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- contended withQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- contending withPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have to contend with | Phải đối mặt với | |
| contend with something | Đối phó với điều gì |
Ví dụ
- .
- , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha