Dịch

copedant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu hình của một cây đàn ghi-ta thép có bàn đạp: cách điều chỉnh cộng với độ cao của cần gạt đầu gối và bàn đạp thay đổidanh từThe setup of a pedal steel guitar: the tuning plus pedal and knee lever pitch changes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copedantDạng gốc (base form)
  2. copedantsSố nhiều (plural)

AI