Nghĩa chính
- Bám, bám víuđộng từto keep
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hang ontoNguyên thể (infinitive)
- hangs ontoNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hung onto (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hanging ontoPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hang onto your hatcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với hold onto your hat |
Ví dụ
- , .
- .
- .