Nghĩa chính
- Nhô ra, lồi ra, chìa rađộng từngoại động từ (transitive)To protrude.
- Nhô ra, chìa ra, thò rađộng từnội động từ (intransitive)To protrude; to extend beyond.
- Nổi bật, lộ rõđộng từnội động từ (intransitive)To be prominent, noticeable, or obtrusive.
- Kiên trì đến cùng, bám trụđộng từTo persist until the end; stick it out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stick outNguyên thể (infinitive)
- sticks outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- stuck out (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sticking outPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)stick out a mileNói rõ ràng cho mọi người thấy, rõ ràng, dễ thấy, rất đáng chú ýstick out like a sore thumbKhác biệt rất đáng chú ý (và không mong muốn hoặc hài hước); nổi bật ra khỏi vị trí; đặc biệt gây khó chịu hoặc dễ thấy (thường là vô ý); thu hút sự chú ý hoặc chú ý không mong muốnstick out like dog's ballsCó sự khác biệt rất đáng chú ý, đặc biệt là theo cách tiêu cực; đặc biệt gây khó chịu, dễ thấy, trắng trợn hoặc nổi bật; thu hút sự chú ý hoặc chú ý quá mứcthe nail that sticks out gets hammered downNhững người quá khác biệt hoặc dễ thấy sẽ bị người khác chỉ trích hoặc chê baisticky-outNhô ra; nhô rasticky-outyGắn bó; nhô ra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc stick outTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- , / / /
Xuất hiện ở từ khác
- projectđồng nghĩathông tục hơn