Dịch

resaltar

B2động từ (verb)
/resalˈtaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhấn mạnh, làm nổi bậtđộng từto emphasize, to highlight
  2. Nảy lênđộng từto bounce
  3. Sứt mẻ, phá vỡđộng từto chip off, to break off
  4. Nhô ra, nhô ra (nhô ra, vượt ra ngoài)động từto stick out, to jut out (to protrude, to extend beyond)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể resaltarDanh động từ resaltandoPhân từ resaltado
Presente
yoresalto
túresaltas
él/ella/Ud.resalta
nosotrosresaltamos
vosotrosresaltáis
ellos/Uds.resaltan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Nổi bật
  1. Nổi bật, nổi bật (trở nên phi thường)to stand out, to stick out (to be extraordinary)

Ví dụ

  • , : 65 34 , […]

AI