destacar
A2động từ (verb)
/destaˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhấn mạnh, chỉ ra, gạch dưới, làm nổi bật, ghi chúđộng từto emphasize, to highlight, to stress, to point out, to single out, to underline, to underscore, to bring out, to note
- Tách quânđộng từto detach troops
- Nổi bật, nổi trội, tỏa sáng (làm nổi bật, làm nổi bật chính mình)động từto stand out, to excel, to shine (to make oneself stand out, to distinguish oneself)
- Nổi bật, nổi bật ở (+ a) (nghĩa là rất đáng chú ý)động từto stand out, to jump out at (+ a) (i.e., to be highly noticeable to)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể destacarDanh động từ destacandoPhân từ destacado
| Presente | |
|---|---|
| yo | destaco |
| tú | destacas |
| él/ella/Ud. | destaca |
| nosotros | destacamos |
| vosotros | destacáis |
| ellos/Uds. | destacan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nổi bật
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Được nhấn mạnh
- Được nhấn mạnh, được gạch chân, được chỉ rato be highlighted, emphasized, stressed, underlined, underscored, pointed out