Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- đặc điểm, đặc trưng, tính chấtdanh từA2A notable characteristic or attribute of something.
- tính năngdanh từA2A specific function or capability of a software program.
- bài viết chuyên đề, phóng sựdanh từA2A long, detailed article focusing on a particular topic in the media.
- đặc điểm khuôn mặt, đường nét khuôn mặtdanh từA2A part or distinctive mark of the face, such as an eye or nose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- feature (on sb/sth)bài viết đặc biệt về ai/cái gì
- feature sb/sth as sb/sthcó ai/cái gì đóng vai trò ai/cái gìThe film features Cary Grant as a professor.Bộ phim có Cary Grant đóng vai một giáo sư.
- feature sb/sthcó ai/cái gì làm nổi bậtThe latest model features alloy wheels and an electronic alarm.Mẫu mới nhất có vành hợp kim và hệ thống báo động điện tử làm nổi bật.
- be featured in/on sthđược đưa tin trên cái gìThe actress was featured on the cover of Time magazine last month.Nữ diễn viên được đưa tin trên trang bìa tạp chí Time tháng trước.
- feature in sthđóng vai trò quan trọng trong cái gìOlive oil and garlic feature prominently in his recipes.Dầu oliu và tỏi đóng vai trò quan trọng trong công thức nấu ăn của anh ấy.
- feature on sthxuất hiện trên cái gìSeveral local musicians featured on the album.Vài nhạc sĩ địa phương xuất hiện trên album.
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 5
Phim truyện dài
- Ellipsis of feature film.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc featureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifeture
- từ tiếng Anglo-Normanfeture
- từ tiếng Pháp cổfaiture
Cùng gốc (doublet)facture
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Các đặc điểm nổi bật của mẫu này bao gồm thời lượng pin dài và vỏ máy bền bỉ.
- .Chắc hẳn đó là một tính năng mới.
- .Một bài phỏng vấn chuyên sâu với một nhân vật nổi tiếng hoặc một buổi thảo luận về một vấn đề cụ thể sau đó sẽ được trình chiếu.
Xuất hiện ở từ khác
- aspectđồng nghĩachỉ đặc điểm hoặc tính năng nổi bật
- figuređồng nghĩanhấn mạnh vào việc được làm nổi bật như một điểm đặc sắc
- propertyđồng nghĩanét đặc trưng, tính năng
- sportđồng nghĩaCó thể dùng khi đặc điểm không nhất thiết được khoe.
- starđồng nghĩabao gồm ai đó như một phần quan trọng
- característicasTiếng Tây Ban Nhatương đương