Dịch

featurely

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính năng đặc biệt; được đánh dấu bằng những đặc thù hoặc với vẻ ngoài đẹp đẽtính từHaving particular features; marked with peculiarities or with good looks.

Họ từ (word family)

cùng gốc featurely

Nguồn gốc (etymology)

AI