Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
featurely
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tính năng đặc biệt; được đánh dấu bằng những đặc thù hoặc với vẻ ngoài đẹp đẽ
tính từ
Having particular features; marked with peculiarities or with good looks.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
featurely
featurel
iness
Chất lượng của tính năng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
feature
+
-ly
AI
1
Có tính năng đặc biệt
1
Có tính năng đặc biệt
1
Có tính năng đặc biệt