Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự bổ nhiệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or instance of designating
- Sự bổ nhiệm, sự chỉ địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Selection and appointment for a purpose or office.
- Tên gọi, chức danh, danh hiệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which designates; a distinguishing mark or name; distinctive title; appellation.
- Ý nghĩa, nghĩa biểu thịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Signification, meaning, for example of a word or phrase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- designationDạng gốc (base form)
- designationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- designation (as sth)việc chỉ định (là cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formal designation | Sự chỉ định chính thức | |
| official designation | Chức danh chính thức | |
| special designation | Danh hiệu đặc biệt | |
| statutory designation | Chỉ định theo luật định | |
| Bayer designationdanh từ | danh từ | Một tên gọi sao trong đó một ngôi sao cụ thể được xác định bằng một chữ cái Hy Lạp, theo sau là dạng sở hữu cách của tên Latin của chòm sao mẹ của nó |
| self-designation | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mục đích
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mục đích, ý địnhPurpose, aim, intention.
Xuất hiện ở từ khác
- appointmentđồng nghĩaChỉ việc chỉ định hoặc phân công chức danh chính thức.
- titleđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bổ nhiệm
Họ từ (word family)
cùng gốc designationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Việc ông được bổ nhiệm làm chánh án đã gây ra nhiều tranh cãi.
- ( ), "" .Con người là loài động vật hung hăng nhất dưới biển (và cả trên cạn), và mọi câu chuyện về kẻ ăn thịt người trong lịch sử sẽ không thay đổi danh xưng này.
- : , .Nó không liệt kê tất cả các hàm nghĩa mà thuật ngữ này có thể có trong các ngữ cảnh khác nhau: nó chỉ rõ nghĩa biểu thị của thuật ngữ, hoặc một trong các nghĩa biểu thị của thuật ngữ đó.