Dịch

facture

danh từ (noun)
UK/ˈfæk.tʃə/US/ˈfæk.t͡ʃəɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc cách thực hiện hoặc làm bất cứ điều gì, đặc biệt là sản xuất văn học, âm nhạc hoặc hình ảnhdanh từThe act or manner of making or doing anything, especially of a literary, musical, or pictorial production.
  2. Hóa đơn hoặc hóa đơn bưu kiệndanh từAn invoice or bill of parcels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. factureDạng gốc (base form)
  2. facturesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-facturehậu tốDùng để tạo thành danh từ biểu thị quá trình sản xuất hoặc làm ra một cái gì đó

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápfacture“a making, invoice”
  2. từ tiếng Latinhfactura“a making”

Cùng gốc (doublet)feature

Ví dụ

  • ' , [] , ‘, ’.

AI