Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- khía cạnh, phương diện, góc độdanh từB1A particular feature, part, or perspective of a problem or situation.
- diện mạo, vẻ bề ngoài, dáng vẻdanh từB2The appearance or visual impression of a person or thing.
- hướng, hướng nhìn, tầm nhìndanh từB2The direction in which a building, window, or piece of land faces.
- thểdanh từB2A grammatical category of verbs showing whether an action is completed, ongoing, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- aspect of sthkhía cạnh của việc gìThe book aims to cover all aspects of city life.Cuốn sách nhằm bao quát mọi khía cạnh của cuộc sống đô thị.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| every aspect | Mọi khía cạnh | |
| financial aspect | Khía cạnh tài chính | |
| important aspect | Khía cạnh quan trọng | |
| key aspect | Khía cạnh then chốt | |
| negative aspect | Mặt tiêu cực | |
| positive aspect | Mặt tích cực | |
| grammatical aspectdanh từ | danh từ | Khía cạnh của một cụm động từ (nhóm động từ) hoặc vị ngữ khác - cấu trúc thời gian hoặc mối quan hệ của nó với thời gian sử dụng - được đánh dấu thông qua bất kỳ yếu tố ngữ pháp nào, được phân biệt với khía cạnh từ vựng |
| southern aspect | Hướng nam |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 3
Góc hợp
- Góc hợp, góc chiếuThe relative position of heavenly bodies as they appear to an observer on earth; the angular relationship between points in a horoscope.
Ví dụ
- Japan's .Dân số già của Nhật Bản là một khía cạnh quan trọng của nền kinh tế nước này.
- […] .Do những hạn chế của việc thể hiện trên mặt phẳng, họa sĩ liên tục buộc phải chọn góc nhìn này thay vì góc nhìn khác.
- , .. .Ngôi nhà có hướng nam, tức là vị trí quay mặt về phía nam.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc aspect- aspectualLiên quan đến một khía cạnhtính từ
- aspectantMặt đối mặt (đặc biệt là huy hiệu)tính từ
- aspectionHành động xem; một cái nhìndanh từ
- aspectismNiềm tin rằng những đặc điểm rõ ràng là khác biệt của một người (chẳng hạn như thể xác và tâm hồn) thực ra chỉ là những khía cạnh hoặc cách nhìn khác nhau của một thực thể thống nhấtdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiaspect
- từ tiếng Latinhaspectus“look, sight; appearance”
Xuất hiện ở từ khác
- appearanceđồng nghĩatrang trọng hơn, chỉ khía cạnh hoặc diện mạo
- faceđồng nghĩakhía cạnh
- respectdễ nhầm, đồng nghĩachỉ dùng làm danh từ chỉ phương diện, trong khi 'respect' vừa là danh từ vừa là động từ với nhiều nghĩa rộng hơn.
- sideđồng nghĩa, dễ nhầmTrang trọng hơn, chỉ một đặc tính hoặc góc độ cụ thể của vấn đề.
- sidesđồng nghĩaNhấn mạnh một khía cạnh của vấn đề.
- waysđồng nghĩaChỉ những phương diện của một việc hoặc người.