Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cariz
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈɾiθ/
Nghĩa chính
1
Khía cạnh, điều kiện
danh từ
aspect, condition
2
Vẻ bề ngoài
danh từ
appearance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cariz
Dạng gốc
(base form)
cari
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
地方
dì fang
Chỗ, điểm, phần
像
xiàng
Hình dáng, vẻ ngoài
方面
fāng miàn
Mặt, phương diện, khía cạnh
Tiếng Anh
appearance
Sự xuất hiện, sự hiện ra
aspect
Khía cạnh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khía cạnh
aspecto
condición
Khác
apariencia
hechura
AI
1
Khía cạnh
2
Vẻ bề ngoài
1
Khía cạnh
2
Vẻ bề ngoài
1
Khía cạnh
2
Vẻ bề ngoài