Dịch

cariz

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈɾiθ/

Nghĩa chính

  1. Khía cạnh, điều kiệndanh từaspect, condition
  2. Vẻ bề ngoàidanh từappearance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carizDạng gốc (base form)
  2. caricesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI