Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- vẻ bề ngoài, diện mạo, vẻ ngoàidanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The way that someone or something looks on the outside.
- sự xuất hiện, sự ra mắtdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of performing or arriving in public or at a place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appearanceDạng gốc (base form)
- appearancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| court appearancedanh từ | danh từ | Việc ra hầu tòa |
| first appearance | Lần ra mắt đầu tiên | |
| give the appearance of | Tạo vẻ ngoài như | |
| make an appearanceđộng từ | động từ | Góp mặt |
| physical appearance | Diện mạo bên ngoài | |
| public appearance | Lần xuất hiện trước công chúng | |
| good appearance | Ngoại hình ưa nhìn | |
| make one's first appearance | Xuất hiện lần đầu, ra mắt lần đầu |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Hiện tượng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hiện tượng, ảo ảnhA thing seen; a phenomenon; an apparition.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự xuất hiện
Hiện tượng
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc appearanceNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy chăm chút vẻ bề ngoài của mình.
- .Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.
- Judge not according to the appearance.Đừng xét đoán theo vẻ bề ngoài.
Xuất hiện ở từ khác
- aspectđồng nghĩatừ chung chỉ diện mạo hoặc sự xuất hiện bên ngoài
- lookđồng nghĩadiện mạo hoặc vẻ bề ngoài nói chung
- looksdễ nhầm, đồng nghĩaDùng để chỉ vẻ bề ngoài nói chung của cả người và vật, mang sắc thái trang trọng hơn so với 'looks'.
- presentationđồng nghĩavẻ ngoài vật lý nói chung
- surfaceđồng nghĩaCùng nghĩa chỉ hình thức bên ngoài, nhưng "appearance" có thể bao gồm cả ấn tượng tổng thể.
- aireTiếng Tây Ban Nhatương đương