Dịch

appearance

A2danh từ (noun)
Hay gặp
UK/əˈpɪə.ɹəns/US/əˈpiɹ.əns/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. vẻ bề ngoài, diện mạo, vẻ ngoàidanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The way that someone or something looks on the outside.
  2. sự xuất hiện, sự ra mắtdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of performing or arriving in public or at a place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. appearanceDạng gốc (base form)
  2. appearancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

court appearancedanh từViệc ra hầu tòa
first appearanceLần ra mắt đầu tiên
give the appearance ofTạo vẻ ngoài như
make an appearanceđộng từGóp mặt
physical appearanceDiện mạo bên ngoài
public appearanceLần xuất hiện trước công chúng
good appearanceNgoại hình ưa nhìn
make one's first appearanceXuất hiện lần đầu, ra mắt lần đầu

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Hiện tượng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hiện tượng, ảo ảnhA thing seen; a phenomenon; an apparition.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

appear-ance

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiapparence
  2. từ tiếng Latinhapparentia

Cùng gốc (doublet)apparency

Ví dụ

  • .Anh ấy chăm chút vẻ bề ngoài của mình.
  • .Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.
  • Judge not according to the appearance.Đừng xét đoán theo vẻ bề ngoài.

AI