nonappearance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không có mặt, đặc biệt là tại một phiên tòa pháp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A failure to appear, especially at a legal trial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonappearanceDạng gốc (base form)
- nonappearancesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinoon apparans