Dịch

nonappearance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không có mặt, đặc biệt là tại một phiên tòa pháp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A failure to appear, especially at a legal trial.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonappearanceDạng gốc (base form)
  2. nonappearancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

non-appearance

  1. từ tiếng Anh trung đạinoon apparans

AI