Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
good appearance
UK
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ə
ˈ
p
ɪə
.ɹ
ə
n
s
/
US
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ə
ˈ
p
i
ɹ.
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Ngoại hình ưa nhìn
Ví dụ
He
is
a
man
of
good
appearance
.
Anh ấy là một người có ngoại hình ưa nhìn.
Xuất hiện ở từ khác
appearance
kết hợp
ngoại hình ưa nhìn
AI
1
Ngoại hình ưa nhìn
1
Ngoại hình ưa nhìn
1
Ngoại hình ưa nhìn