Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
first appearance
UK
/ˈ
f
ɜː
s
t
ə
ˈ
p
ɪə
.ɹ
ə
n
s
/
US
/ˈ
f
ɚ
s
t
ə
ˈ
p
i
ɹ.
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Lần ra mắt đầu tiên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
make one's first appearance
Xuất hiện lần đầu, ra mắt lần đầu
AI
1
Lần ra mắt đầu tiên
1
Lần ra mắt đầu tiên
1
Lần ra mắt đầu tiên