Nghĩa chính
- Sự biến mấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of disappearing or vanishing.
- Sự khuất tầm mắt, sự mờ khuấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Passing out of sight.
- Sự mất tích, sự trốn đidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Leaving secretly of without explanation
- Sự biến mất, sự tiêu vongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cessation of existence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disappearanceDạng gốc (base form)
- disappearancesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disappearance (of sb/sth) (from sth)sự mất tích (của ai/cái gì) (khỏi nơi nào)
- disappearance (of sth) (from sth)sự biến mất (của cái gì) (khỏi nơi nào)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mysterious disappearance | Sự biến mất bí ẩn | |
| report someone's disappearance | Trình báo sự mất tích | |
| sudden disappearance | Sự biến mất đột ngột | |
| forced disappearancedanh từ | danh từ | Vụ bắt cóc bí mật một người bởi một tổ chức nhà nước hoặc phi nhà nước, điều này bị những người chịu trách nhiệm phủ nhận |
Ví dụ
- once-common .Công nghệ điện thoại không dây đã dẫn đến sự biến mất của dây điện thoại xoắn từng rất phổ biến.
- , ' .Từ bờ biển, họ nhìn những cột buồm của các con tàu dần khuất vào màn sương mù.
- .Công tố viên lo ngại về nguy cơ các nhân chứng bỏ trốn.
Họ từ (word family)
cùng gốc disappearanceXuất hiện ở từ khác
- appearancedễ nhầm, trái nghĩanghĩa trái ngược, chỉ sự biến mất