redisappearance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động biến mất một lần nữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disappearing again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redisappearanceDạng gốc (base form)
- redisappearancesSố nhiều (plural)