Dịch

redisappearance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động biến mất một lần nữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disappearing again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. redisappearanceDạng gốc (base form)
  2. redisappearancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI