Nghĩa chính
- Vụ bắt cóc bí mật một người bởi một tổ chức nhà nước hoặc phi nhà nước, điều này bị những người chịu trách nhiệm phủ nhậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Secret abduction of a person by a state or non-state actor, which is denied by those responsible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forced disappearanceDạng gốc (base form)
- forced disappearancesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ”.
- .