Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cách; kiểudanh từMode of action; way of performing or doing anything.
- Tác phong, thái độ, cử chỉdanh từCharacteristic mode of acting or behaving; bearing.
- Phép lịch sự, cử chỉ lễ độdanh từGood, polite behaviour.
- Dạy phép lịch sự, rèn lễ phépđộng từngoại động từ (transitive)To instill manners into.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a… mannertheo cách…She answered in a businesslike manner.Cô ấy trả lời theo cách chuyên nghiệp.
- in a… manner (towards sb)theo cách… (với ai)She behaved in a threatening manner towards her mother.Cô ấy cư xử theo cách đe dọa với mẹ mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all manner ofcụm từ | cụm từ | Đủ các kiểu, đủ các loại |
| bedside mannerdanh từ | danh từ | Thái độ với bệnh nhân |
| good mannersdanh từ | danh từ | Phép lịch sự |
| have no manners | Vô phép, mất lịch sự | |
| table mannersdanh từ | danh từ | Phép lịch sự trên bàn ăn |
| in a mannercụm giới từ | cụm giới từ | Theo một cách hiểu nào đó; ở mức độ nào đó |
| with the mannercụm giới từ | cụm giới từ | Trong chính hành động đó; tay đỏ |
| in a manner of speakingcụm giới từ | cụm giới từ | Như nó vốn có; nói theo nghĩa bóng; theo một cách nào đó, ở một khía cạnh nào đó |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Loại
- Loại, kiểu, hạngSort; kind; style.
Ví dụ
- .Cách thức nguy hiểm của cái chết thương tiếc của ông.
- .Cô ấy có thái độ thô lỗ.
- ; father’s . . .Harriet không phải là người không biết đến phép lịch sự; cô đã chủ động nhìn nhận sự dịu dàng của cha mình với lòng ngưỡng mộ lẫn kinh ngạc. Ông Martin trông như thể không biết phép lịch sự là gì.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc manner- mannerlyLễ phép, lịch sự; lễ đtính từ, trạng từ
- mannerismThói quen cá nhân đáng chú ý, một hành vi thói quen bằng lời nói hoặc hành vi khác (thường xuyên, nhưng không nhất thiết là vô thức) đặc biệt đối với một cá nhândanh từ
- mannerizeThực hiện hoặc sản xuất theo một cách hoặc phong cách nhất địnhđộng từ
- mannerableLịch sựtính từ
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha