Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- mốt, trend, phong tràodanh từA2đếm được (countable)A current trend favored for style rather than practicality.
- thời trang, ngành thời trangdanh từA2không đếm được (uncountable)The industry that designs and makes clothing and related items.
- phong cách, kiểudanh từB1đếm được (countable)A manner or style in which something is done.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fashionNguyên thể (infinitive)
- fashionsSố nhiều (plural)
- fashionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fashioningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in fashionđang thịnh hànhJeans are always in fashion.Quần jeans luôn luôn thịnh hành.
- fashion in sthxu hướng trong cái gìFashions in art and literature come and go.Xu hướng trong nghệ thuật và văn học đến rồi đi.
- fashion for sthxu hướng cái gìHe seemed to endorse the current fashion for neoliberal economics.Anh ấy có vẻ ủng hộ xu hướng kinh tế tân tự do hiện nay.
- fashion for doing sthxu hướng làm gìThe fashion at the time was for teaching mainly the written language.Xu hướng thời bấy giờ là chủ yếu dạy ngôn ngữ viết.
- fashion A (from/out of B)làm cái gì từ cái gìShe fashioned a pot from the clay.Cô ấy làm một cái nồi từ đất sét.
- fashion B (into A)làm cái gì thành cái gìShe fashioned the clay into a pot.Cô ấy nặn đất sét thành một cái nồi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fashion designerdanh từ | danh từ | Nhà thiết kế thời trang |
| fashion industry | Ngành công nghiệp thời trang | |
| fashion showdanh từ | danh từ | Buổi trình diễn thời trang |
| follow fashion | Chạy theo thời trang | |
| in fashiontính từ | tính từ | Hợp mốt, đang thịnh hành |
| out of fashioncụm giới từ | cụm giới từ | Lỗi mốt, lỗi thời |
| in the fashion of | Theo phong cách | |
| fashion modeldanh từ | danh từ | Người mẫu thời trang |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 4
Kiểu dáng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Kiểu dáng, hình dángThe make or form of anything; the style, shape, appearance, or mode of structure; pattern, model; workmanship; execution.
Họ từ (word family)
cùng gốc fashionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifacioun
- từ tiếng Anglo-Normanfechoun
- từ tiếng Latinhfactiō“a making”
Cùng gốc (doublet)faction
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mốt mới chẳng bao lâu đã mất sức hấp dẫn.
- , .Anh ấy luôn quan tâm đến thời trang nên quyết định tham gia một lớp học may.
- , , , , .Khi ra khỏi khu rừng, nó nhảy lò cò hệt như một con chuột túi, dùng hai chân sau và đuôi để đẩy thân mình đi, và khi đứng thẳng thì nó ngồi lên chiếc đuôi.
Xuất hiện ở từ khác
- styledễ nhầm, đồng nghĩa'Fashion' thường chỉ xu hướng ăn mặc chung của xã hội tại một thời điểm, trong khi 'style' thiên về phong cách cá nhân mang tính độc bản và lâu dài hơn.
- trenddễ nhầmchỉ riêng lĩnh vực thời trang, còn trend có phạm vi rộng hơn nhiều, bao gồm cả kinh tế, công nghệ và mạng xã hội.
- ondaTiếng Tây Ban Nhatương đương