Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fashion designer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
æ
ʃ
ə
n
d
ɪ
ˈ
z
aɪ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhà thiết kế thời trang
danh từ
Someone who designs clothing professionally.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fashion designer
Dạng gốc
(base form)
fashion designer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Mary
is
a
fashion
designer
.
Tom
is
a
fashion
designer
.
Sami
was
a
fashion
designer
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
modista
Nhà thiết kế thời trang
modisto
Nhà thiết kế thời trang
AI
1
Nhà thiết kế thời trang
1
Nhà thiết kế thời trang
1
Nhà thiết kế thời trang