modista
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/moˈdista/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà thiết kế thời trangdanh từa tailor, fashion designer, or milliner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modistaDạng gốc (base form)
- modistasSố nhiều (plural)
- modistillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà thiết kế thời trang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh