Dịch

modista

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/moˈdista/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà thiết kế thời trangdanh từa tailor, fashion designer, or milliner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. modistaDạng gốc (base form)
  2. modistasSố nhiều (plural)
  3. modistillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhà thiết kế thời trang

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI