Dịch

modisto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moˈdisto/

Nghĩa chính

  1. Nhà thiết kế thời trangdanh từa tailor, fashion designer, or milliner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. modistoDạng gốc (base form)
  2. modistosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhà thiết kế thời trang

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI