moda
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈmoda/nguồn
Nghĩa chính
- thời trang, mốtdanh từA1The style or trend in clothing, design, or social custom that is popular at a particular time.
- mốt nhất thời, xu hướng nhất thờidanh từA2A fashion or trend that is popular for a short time and then disappears.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modaDạng gốc (base form)
- modasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desfile de moda | Buổi trình diễn thời trang | |
| estar de moda | Hợp mốt | |
| pasar de moda | Lỗi mốt | |
| ponerse de moda | Thành mốt | |
| seguir la moda | Chạy theo thời trang | |
| una moda pasajera | Một mốt nhất thời | |
| a la modatính từ | tính từ | Hợp thời trang, thời thượng, sành điệu |
| de modatrạng từ | trạng từ | Trong, trong thời trang |
Ví dụ
- .Đó chỉ là một trong những từ ngữ đang thịnh hành.
- .Đồng phục học sinh đã lỗi mốt rồi.
- .Năm tới mũ sẽ trở thành mốt.
Họ từ (word family)
cùng gốc modaNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- styleTiếng Anhtương đương
- thingTiếng Anhtương đương
- trendTiếng Anhtương đương
- estilodễ nhầmChỉ xu hướng thời trang theo mùa hoặc trào lưu xã hội nhất thời, trong khi 'estilo' là phong cách mang tính ổn định hơn.
- ondadễ nhầm, đồng nghĩaChỉ xu hướng thời trang; “onda” có thể chỉ cá tính hoặc không khí của người, nhóm.
- tendenciađồng nghĩaNói chủ yếu về một kiểu thời trang hoặc hành vi thịnh hành, thường ngắn hạn.