Dịch

tendencia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/tenˈdenθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. xu hướng, trào lưu, mốtdanh từB1A general direction of change or a short-lived fashion, craze, or style.
  2. khuynh hướng, xu hướngdanh từB1A natural or usual disposition to think, feel, or behave in a particular way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tendenciaDạng gốc (base form)
  2. tendenciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

marcar tendenciaTạo xu hướng
seguir la tendenciaTheo trào lưu
tendencia alcistaXu hướng tăng
tener tendencia a algoCó khuynh hướng
tendencia a algoKhuynh hướng làm gì
tendencia crecienteXu hướng tăng liên tục
tendencia a la bajaXu hướng giảm
tendencia emergenteXu hướng mới nổi

Ví dụ

  • .Anh ấy biết rất nhiều về các trào lưu mới nhất.
  • .Mọi người đều có xu hướng lười biếng.
  • Tom .Tom có khuynh hướng nói quá to.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trào lưu

AI