Nghĩa chính
- Khuynh hướngdanh từA likelihood of behaving in a particular way or going in a particular direction; a tending toward.
- Đoàndanh từAn organised unit or faction within a larger political organisation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tendencyDạng gốc (base form)
- tendenciesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tendency to do sththói quen làm gìI have a tendency to talk too much when I'm nervous.Tôi có thói quen nói quá nhiều khi lo lắng.
- tendency for sb/sth to do sththói quen của ai/cái gì khi làm gìThere is a tendency for this disease to run in families.Căn bệnh này có xu hướng di truyền trong gia đình.
- tendency to/towards sththiên hướng về gìShe has a strong natural tendency towards caution.Cô ấy có thiên hướng thận trọng bẩm sinh.
- tendency (for sb/sth) (to do sth)xu hướng (cho ai/cái gì) làm gìThere's a growing tendency for women to marry later.Ngày càng có xu hướng phụ nữ kết hôn muộn hơn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| central tendencydanh từ | danh từ | Xu hướng hướng tâm; Hướng tâm |
| measure of central tendencydanh từ | danh từ | Thước đo vị trí của một lô, một mẫu hoặc một phân phối mô tả một giá trị xung quanh được phân bổ cho các thành viên hoặc phân phối |
| tendency tonedanh từ | danh từ | Một cao độ có xu hướng di chuyển về phía một cao độ khác, thường là âm phụ hoặc âm chủ đạo |
| tendency writingdanh từ | danh từ | Văn học được sản xuất nhằm mục đích thúc đẩy một mục đích hoặc phục vụ một mục đích tu từ mà bản thân văn bản không bao giờ nói rõ ràng. Những mục đích này thường mang tính xã hội, chính trị hoặc đạo đức |
| book bowel tendencydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Mariko Aoki phenomenon |
| Serota tendencydanh từ riêng | danh từ riêng | Nhánh của phong trào nghệ thuật hiện đại, đặc biệt là ở Anh, được tiêu biểu bởi nghệ thuật được chọn cho Giải thưởng Tate và Turner |
| have a tendencyđộng từ | động từ | Có xu hướng, có khuynh hướng |
| natural tendencydanh từ | danh từ | Xu hướng tự nhiên, khuynh hướng bẩm sinh |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khuynh hướng
Họ từ (word family)
cùng gốc tendencyNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạitendentia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tôi thường thấy chán sau nửa tiếng đầu của một bộ phim.
- 1937.Mao khởi xướng cuộc đấu tranh chống lại khuynh hướng duy vật tầm thường trong đảng ngay từ năm 1937.
- .Đó là một xu hướng tích cực.