disposición
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/disposiˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự sắp xếp, sự bố trídanh từdisposal
- Khuynh hướng, xu hướngdanh từtendency
- Sự sẵn sàng, tình trạng sẵn sàngdanh từfitness
- Khả năng, năng lựcdanh từcapability
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disposiciónDạng gốc (base form)
- disposicionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a disposición | Thích hợp; chuẩn bị | |
| poner a disposición | Cung cấp (cho ai cái gì) | |
| puesta a disposición | Sự cung cấp | |
| a disposición de alguien | Chưa có nghĩa | |
| disposición legal | Chưa có nghĩa | |
| estar a disposición de alguien | Chưa có nghĩa | |
| estar en disposición de | Chưa có nghĩa | |
| poner a disposición de alguien | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Quy định
- Quy định, điều khoảnruling
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cách cắm hoa thật tinh tế.
- Chris .Chris không có xe hơi để sử dụng.
- .Chúng ta phải tuân theo các quy định pháp luật.
Xuất hiện ở từ khác
- organizationTiếng Anhtương đương
- artículođồng nghĩaquy định pháp lý nói chung
- 规定Tiếng Trungtương đương