dispositivo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/disposiˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Quy định, mang tính định đoạttính từdispositive, regulatory
- Thiết bị, dụng cụdanh từappliance, device, equipment
- Lực lượng bố trí, đợt triển khaidanh từpresence (of police forces)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dispositivoDạng gốc (base form)
- dispositivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- dispositivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- dispositivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dispositivo de seguridad | Thiết bị an ninh | |
| dispositivo policial | Lực lượng cảnh sát triển khai | |
| dispositivo flotante | Thiết bị nổi | |
| conectar un dispositivo | Kết nối thiết bị | |
| inventar un dispositivo | Phát minh thiết bị | |
| dispositivo electrónico | Thiết bị điện tử | |
| dispositivo intrauterinodanh từ | danh từ | Dụng cụ tử cung |
| manejador de dispositivodanh từ | danh từ | Trình điều khiển thiết bị |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn sẽ học cách sử dụng các thiết bị này.
- .Chúng tôi không thể vô hiệu hóa thiết bị này.
- .Đây là một thiết bị có độ chính xác cao.