Dịch

dispuesto

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp
/disˈpwesto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sẵn lòng, sẵn sàngtính từwilling, ready, game, down
  2. Phân từ quá khứ của disponerđộng từpast participle of disponer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dispuestoDạng gốc (base form)
  2. dispuestísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. dispuestasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. dispuestosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. dispuestaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

bien dispuestoCó thiện chí
estar dispuesto aSẵn sàng làm gì
mal dispuestoThiếu thiện chí

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Sẵn lòng
  1. Sẵn lòng, sẵn sàngwilling to, ready to

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có sẵn sàng trả một phần chi phí không?
  • ¿ ?Cậu còn sẵn lòng đợi thêm bao lâu nữa?
  • .Hãy quyên góp số tiền mà bạn sẵn lòng đóng góp.

AI