indispuesto
C2tính từ (adjective)
/indisˈpwesto/
Nghĩa chính
- Khó chịu, không khỏe, dưới thời tiếttính từindisposed, unwell, under the weather
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indispuestoDạng gốc (base form)
- indispuestasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- indispuestosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- indispuestaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- illTiếng Anhtương đương