indisposed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bị bệnh nhẹtính từMildly ill.
- Không sẵn sàng, dễ mắc hoặc có khuynh hướng; không muốntính từNot disposed, predisposed, or inclined; unwilling.
- Trong nhà vệ sinh/nhà vệ sinhtính từIn the lavatory/WC.
- Cởi quần áo; vẫn chưa ăn mặc đủ để du khách có thể nhìn thấytính từUndressed; not yet dressed enough to be seen by visitors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indisposedDạng gốc (base form)
- more indisposedSo sánh hơn (comparative)
- most indisposedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- indisposed to do sthkhông muốn làm gì, không sẵn lòng làm gì
Ví dụ
- .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc indisposedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha