Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- sẵn sàng, sẵn lòngtính từB2Ready to do something and not objecting to it, especially if it requires change or effort.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- willingDạng gốc (base form)
- willingsSố nhiều (plural)
- more willingSo sánh hơn (comparative)
- willingerSo sánh hơn (comparative)
- most willingSo sánh nhất (superlative)
- willingestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- willing (to do sth)sẵn lòng (làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| willing buyer | Người mua tự nguyện | |
| willing donor | Người hiến tự nguyện | |
| willing participant | Người tham gia tự nguyện | |
| willing to do something | Sẵn sàng làm việc gì | |
| willing to take risks | Sẵn sàng chịu rủi ro | |
| willing partner | Đối tác sẵn lòng | |
| God willingtrạng từ, thán từ | trạng từ, thán từ | Nếu mọi việc thuận lợi, nếu Chúa muốn |
| coalition of the willingdanh từ | danh từ | Liên minh sẵn sàng |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Dạng -ing của động từ will
- present participle and gerund of will
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc willingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đó là một rủi ro mà tôi không sẵn sàng muốn nhận lấy.
- một công nhân quyết tâm
- muốn làm