Dịch

apuntado

B2tính từ (adjective)
/apunˈtado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhắm mục tiêutính từtargeted
  2. Nhọn, nhằmtính từpointed, aimed
  3. Viết ratính từwritten down
  4. Đã đăng ký, đã ghi danhtính từsigned up, enrolled

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apuntadoDạng gốc (base form)
  2. apuntadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. apuntadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. apuntadaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Sẵn sàng
  1. willing

AI