Dịch

agreeable

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Có thể đồng ý được, thỏa thuận đượctính từAble to agree; possible to be agreed.
  2. Dễ chịu, dễ mến, thú vịtính từPleasant to the senses or the mind; pleasing, satisfying, palatable.
  3. Phù hợp, thích hợptính từAgreeing or suitable; followed by to, or rarely by with.
  4. Điều dễ chịu, điều thú vịdanh từSomething pleasing; anything that is agreeable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agreeableDạng gốc (base form)
  2. agreeablesSố nhiều (plural)
  3. more agreeableSo sánh hơn (comparative)
  4. most agreeableSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • agreeable (to sth)sẵn lòng (đồng ý với điều gì)
  • agreeable (to sb)có thể chấp nhận được (đối với ai)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Tuân theo
  1. Tuân theo, phù hợp vớiPursuant, conformant, accordant.

Nguồn gốc (etymology)

agree-able

  1. từ tiếng Anh trung đạiagreable
  2. từ tiếng Pháp cổagreable

Ví dụ

  • một hợp đồng có thể thỏa thuận
  • She’s .Cô ấy là một người khá dễ chịu.
  • , .Điều phù hợp với bản chất của thứ này nhiều khi lại trái ngược với bản chất của thứ khác.

AI