Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Thân thiện, dễ gần, cởi mởtính từGenerally warm, approachable and easy to relate with in character.
- Thân thiện, niềm nởtính từInviting, characteristic of friendliness.
- Trận giao hữudanh từA game which is of no consequence in terms of ranking, betting, etc.
- Thân mật, thân thiệntrạng từIn a friendly manner; like a friend.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- friendlyDạng gốc (base form)
- friendliesSố nhiều (plural)
- friendlierSo sánh hơn (comparative)
- more friendlySo sánh hơn (comparative)
- friendliestSo sánh nhất (superlative)
- most friendlySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- friendly toward(s) sbthân thiện với aiEveryone was very friendly towards me.Ai cũng rất thân thiện với tôi.
- friendly to sbthân thiện với aiI'm sure that the people are friendlier to strangers in Romania.Tôi chắc người dân Rumania thân thiện với người lạ hơn.
- friendly with sbthân với aiWe soon became friendly with the couple next door.Chúng tôi sớm thân với cặp vợ chồng nhà bên.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| environmentally friendlytính từ | tính từ | Thân thiện với môi trường |
| friendly advice | Lời khuyên chân tình | |
| friendly firedanh từ | danh từ | Quân ta đánh thắng quân mình, quân ta bắn quân mình |
| friendly matchdanh từ | danh từ | Trận giao hữu |
| friendly smile | Nụ cười thân thiện | |
| user-friendlytính từ | tính từ | Tiện lợi |
| family-friendlytính từ | tính từ | Phù hợp cho gia đình có bố mẹ và con nhỏ |
| dog-friendlytính từ | tính từ | Của một quán cà phê, nhà hàng, v.v., cho phép khách hàng mang theo chó cưng của họ |
7 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Danh từ (noun) 1
Thân thiện
- Thân thiện, không gây hạiCompatible with, or not damaging to (the compounded noun).
- Thân thiện, tiện lợiHaving an easy or accepting relationship with something.
- Being or relating to two or more natural numbers with a common abundancy.
Ví dụ
- .Con mèo của bạn có vẻ rất thân thiện.
- .Anh ấy nở một nụ cười thân thiện.
- có quan hệ hữu nghị với các đối thủ ôn hòa của mình
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc friendlyNguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạifrendly
- từ tiếng Anh cổfrēondlīċ
- từ tiếng German nguyên thủy*frijōndlīkaz
Cùng gốc (doublet)friendlike