Dịch

amicable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hòa giải, thỏa thuậntính từShowing friendliness or goodwill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amicableDạng gốc (base form)
  2. more amicableSo sánh hơn (comparative)
  3. most amicableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

amicable suitdanh từHành động nhằm bảo đảm làm rõ một quan điểm pháp luật, phù hợp và vì lợi ích chung của các bên liên quan
amicable numberdanh từMột trong các cặp số có tính chất là tổng các ước của mỗi số, không bao gồm chính nó, bằng số kia

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiamicable“agreeable; pleasant”
  2. từ tiếng Latinh muộnamīcābilis“friendly”

Cùng gốc (doublet)amiable

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy là một người thân thiện với nụ cười dễ mến.
  • sự hoà giải, sự giải quyết thoả thuận với nhau
  • .Tôi vẫn hy vọng vào một thỏa thuận hòa giải.

AI