Nghĩa chính
- Hòa giải, thỏa thuậntính từShowing friendliness or goodwill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amicableDạng gốc (base form)
- more amicableSo sánh hơn (comparative)
- most amicableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amicable suitdanh từ | danh từ | Hành động nhằm bảo đảm làm rõ một quan điểm pháp luật, phù hợp và vì lợi ích chung của các bên liên quan |
| amicable numberdanh từ | danh từ | Một trong các cặp số có tính chất là tổng các ước của mỗi số, không bao gồm chính nó, bằng số kia |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiamicable“agreeable; pleasant”
- từ tiếng Latinh muộnamīcābilis“friendly”
Cùng gốc (doublet)amiable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc amicableVí dụ
- .Anh ấy là một người thân thiện với nụ cười dễ mến.
- sự hoà giải, sự giải quyết thoả thuận với nhau
- .Tôi vẫn hy vọng vào một thỏa thuận hòa giải.