amiable
B2tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thân thiện, tử tế, dễ mếntính từFriendly; kind; sweet; gracious
- Dễ mến, tốt bụng, ôn hòatính từOf a pleasant and likeable nature; kind-hearted; easy to like
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amiableDạng gốc (base form)
- more amiableSo sánh hơn (comparative)
- most amiableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc amiableĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dễ mến
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiamyable
- từ tiếng Pháp cổamiable
- từ tiếng Latinh muộnamīcābilis“friendly”
Cùng gốc (doublet)amicable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- một tính cách dễ mến
- một người thân thiện
- .Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn thân thiện.