Dịch

amiable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thân thiện, tử tế, dễ mếntính từFriendly; kind; sweet; gracious
  2. Dễ mến, tốt bụng, ôn hòatính từOf a pleasant and likeable nature; kind-hearted; easy to like

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amiableDạng gốc (base form)
  2. more amiableSo sánh hơn (comparative)
  3. most amiableSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thân thiện
Dễ mến

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiamyable
  2. từ tiếng Pháp cổamiable
  3. từ tiếng Latinh muộnamīcābilis“friendly”

Cùng gốc (doublet)amicable

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • một tính cách dễ mến
  • một người thân thiện
  • .Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn thân thiện.

AI