amiableness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự hòa nhãdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being amiable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amiablenessDạng gốc (base form)
- amiablenessesSố nhiều (plural)