Nghĩa chính
- Tình hữu nghị, tình bạndanh từFriendship; friendliness.
- Tình hữu nghị, quan hệ hòa hảodanh từMutual understanding and a peaceful relationship, especially between nations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amityDạng gốc (base form)
- amitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc amityXuất hiện ở từ khác
- peaceđồng nghĩaQuan hệ không thù địch giữa các quốc gia; thường dùng trong văn viết.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiamite
- từ tiếng Pháp cổamisté
- từ tiếng Latinh bình dân*amicitas
Ví dụ
- ¶ , ¶ ¶ ¶ , ' ¶ .Về lại quê nhà cũ ¶ Quyết tâm quay trở về ¶ Lòng dội cháy suốt ngày ¶ Được ở nơi dòng tộc ¶ Ai ai cũng biết danh ¶ Sống hòa thuận nơi ấy.
- , .Bất chấp những xung đột trong quá khứ, các nhà lãnh đạo bày tỏ hy vọng vào mối quan hệ hòa hảo trong tương lai.
- .Hai nước đã ký hiệp ước hữu nghị và hợp tác.