Dịch

amity

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình hữu nghị, tình bạndanh từFriendship; friendliness.
  2. Tình hữu nghị, quan hệ hòa hảodanh từMutual understanding and a peaceful relationship, especially between nations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amityDạng gốc (base form)
  2. amitiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc amity

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiamite
  2. từ tiếng Pháp cổamisté
  3. từ tiếng Latinh bình dân*amicitas

Ví dụ

  • , , ' .Về lại quê nhà cũ ¶ Quyết tâm quay trở về ¶ Lòng dội cháy suốt ngày ¶ Được ở nơi dòng tộc ¶ Ai ai cũng biết danh ¶ Sống hòa thuận nơi ấy.
  • , .Bất chấp những xung đột trong quá khứ, các nhà lãnh đạo bày tỏ hy vọng vào mối quan hệ hòa hảo trong tương lai.
  • .Hai nước đã ký hiệp ước hữu nghị và hợp tác.

AI